Mô hình nến Nhật Bản là gì?

Nhiều người không biết mô hình nến họ dùng để giao dịch là của Nhật từ 4 thế kỷ trước.

Mô hình nến Nhật Bản

Các mô hình nến Nhật thể hiện một hình ảnh trực quan về dữ liệu tài chính phổ biến với các nhà giao dịch tài chính và nhà phân tích kỹ thuật. Hình dạng như chiếc chân nến cho biết giá một tài sản dao động ra sao giữa hai thái cực. Do đó biết được dấu hiệu thị trường tăng hoặc giảm trong tương lai để thu lợi tài chính. Một hình nến trên các sàn giao dịch tượng trưng cho chuyển động giá theo các khung thời gian khác nhau, nhỏ nhất là một phút và lâu nhất là một tháng hoặc hơn.

Lịch sử các mẫu nến Nhật Bản


Ít ai biết các mô hình này là của Munehisa Homma, một thương nhân sống cách đây bốn thế kỷ.

‍ Vào những năm 1700, Homma, một nhà buôn gạo Nhật Bản, đã quan sát thấy mối liên hệ giữa giá gạo theo ba yếu tố: cung, cầu và cảm xúc của thương nhân.

‍Sau thành công tại thị trường chứng khoán Nhật Bản, phương pháp này du nhập vào thị trường Hoa Kỳ. Nó xuất hiện lần đầu trong cuốn sách của nhà phân tích kỹ thuật Steve Nisson có tên là “Japanese Candlestick Charting to the Western World“ (Biểu đồ hình nến Nhật Bản cho thế giới phương Tây).

Sự xuất hiện ở Mỹ mở đường cho áp dụng kỹ thuật trên toàn cầu khi sử dụng với các công cụ tài chính. Hiện nay, nhiều nhà giao dịch sử dụng biểu đồ nến như một công cụ chính để xác định thời điểm vào hoặc thoát lệnh.

Mô hình nến Nhật Bản cho biết gì?

Biểu đồ nến thể hiện động thái giá của một loại hàng hóa cụ thể. Các chỉ báo quan trọng bao gồm giá mở cửa và đóng cửa. Hơn nữa, chúng cho biết liệu giá có tăng hay giảm giá trong một khung thời gian cố định.

‍Các mô hình có hình dạng như một ngọn nến với phần bấc và phần đuôi gắn liền với nó. Về giá tích cực phần đuôi ở trên hiển thị giá đóng cửa cao, ngược lại giá mở cửa thấp.

‍Thân nến màu xanh lá cây hoặc trắng cho thấy giá tích cực, trong khi chuyển động giá tiêu cực chuyển màu thân nến sang đen hoặc đỏ. Các nền tảng giao dịch hiện đại cho phép nhà giao dịch chọn màu sắc để biểu thị chuyển động.

Các mô hình nến Nhật


Biểu đồ thể hiện thực tế các điều kiện thị trường bằng cách hình thành các mẫu khác nhau. Chúng có thể được chia thành các loại mô hình nến đơn, đôi và ba.

Mô hình nến đơn


Mô hình này tạo nên nền tảng của các mô hình khác. Nên hiểu mô hình nến đơn giúp xác định xu hướng thị trường từ mô hình nến đôi và ba. Ngoài mô hình Marubozu, các mô hình khác biểu hiện cho sự đảo ngược của xu hướng hiện tại.

‍Dưới đây là tám mô hình nến cơ bản:

Mô hình nến Doji:

Doji có nghĩa là “giống như” trong tiếng Nhật. Nến Doji hình thành khi giá mở cửa và giá đóng cửa bằng nhau hoặc chênh lệch nhỏ. Trong trường hợp này, thân nến bị co lại gần giống dấu gạch ngang, và phần đuôi nổi bật hơn. Các thị trường truyền thống hoạt động từ thứ Hai đến thứ Sáu. Còn giao dịch tiền điện tử hoàn toàn trực tuyến và biến động giá trên khung thời gian ngắn hơn, ví dụ: 15 phút, 30 phút, 1 giờ và 4 giờ không bị gián do giao dịch liên tục. Nên nó tạo ra hình ảnh trực quan về biến động của tài sản giao dịch sát với thực tế.

Nếu giá giữ nguyên, nến Doji giống như một dấu gạch ngang và không có phần đuôi. Cho nên Doji cho thấy một sự đảo ngược hoặc chuyển động theo chiều ngang.

Nến Doji

Mô hình nến Gravestone:

Tên của nó bắt nguồn từ việc nó giống với một bia mộ. Trong mô hình này thì phần đuôi dài nằm phía trên phần thân. Nó báo hiệu một lực mạnh sẽ kéo giá xuống.

Nến Gravestone

Mô hình nến Dragonfly:

Còn được gọi là bia mộ ngược. Mô hình này chỉ có phần đuôi duy nhất ở phía dưới thân nến. Nó cho thấy sức mạnh làm tăng giá đang giảm dần.

Mô hình nến Hammer:

Mô hình nến Nhật hình búa. Nó được hình thành khi phần đuôi dưới thân dài hơn bên trên. Trong hầu hết các trường hợp, phần đuôi trên khó nhận thấy.

Mô hình này cho thấy sự sức mạnh của phe giá xuống hoặc phe giá lên đã kết thúc. Khi sức mạnh chuyển từ phe giá lên sang phe giá xuống được gọi là mô hình “người treo cổ”.

Mô hình nến Spinning top:

‍Mô hình này như con quay. Được hình thành khi thị trường có ít biến động .Nên được biểu thị bằng phần thân ngắn, còn phần đuôi hai đầu thì gần bằng nhau. Ngoài ra cho thấy phe giá lên và giá xuống đang tranh giành quyền kiểm soát một cách cân bằng.

Mô hình nến Standard line (đường tiêu chuẩn):

‍ Với phần thân lớn hơn và phần đuôi ngắn hơn ở cả hai đầu. Tuy nhiên, nó không cho biết các manh mối quan trọng về xu hướng thị trường tiếp theo. Thay vào đó, chúng chỉ ra rằng chiều hướng hiện tại có trên thị trường có đủ sức mạnh duy trì trong việc tăng hay giảm.

Mô hình nến Marubozu:

Mô hình này chỉ có thân không có đuôi. Nó cho thấy sự tiến triển của bầu không khí giao dịch tăng hoặc giảm.

Mô hình nến Inverse hammer:

Một chiếc búa đảo ngược đại diện cho một xu hướng đảo ngược. Nó đối lập với nến búa và nến người treo cổ. Mô hình búa ngược có bấc phía trên dài hơn và phần thân nhỏ hơn.

Khi phe giá lên sắp mất kiểm soát thì sẽ xuất hiện mô hình sao băng (nến shooting star). Ngược lại, mô hình nến búa ngược cho thấy thời gian của phe giá xuống đã hết và giờ là lúc phe giá lên nắm quyền.

Mô hình nến đôi

Biểu đồ loại này dùng theo cặp để khám phá trạng thái hiện tại của thị trường. Các mô hình được sử dụng nhiều nhất là nến nhấn chìm giảm giá, tăng giá và nến tweezer.

‍Các mô hình nến nhấn chìm thể hiện xu hướng thị trường đang bị chế ngự hoặc bị hấp thụ theo hướng ngược lại. Hai nến liền kề sẽ cho biết xu hướng tăng hay giảm chiếm được ưu thế. Ví dụ: một nến nhấn chìm tăng gồm một nến giảm theo sau là một nến tăng với thân lớn hơn. Những mô hình này cho thấy sự đảo ngược trong hành vi thị trường.

Mô hình nến tweezer cũng biểu thị sự đảo chiều nhưng có sự khác biệt. Hai nến tượng trưng cho chúng có cùng chiều dài thân và đuôi. Đuôi có thể cùng ở trên hoặc dưới. Lưu ý rằng phần đuôi ở trên báo hiệu sự thay đổi từ tăng sang giảm và ngược lại.

Mô hình nến ba

Để có thể hiểu biểu đồ, ba cây nến liền kề được xếp chung. Hai mô hình quan trọng là nến sao mai, nến sao hôm và nến ba chàng lính. Mặc dù cả hai đều biểu hiện sự đảo chiều, nhưng cách biểu thị của chúng khác nhau.

Ví dụ: mô hình nến sao hôm bắt đầu với một cây nến tăng, theo sau là một nến giảm / tăng nhỏ. Cuối cùng là một nến giảm dài hơn nến tăng đầu tiên.

Mặt khác, mô hình ba người lính tạo thành một mô hình giống như cầu thang với ba bậc. Đối với một xu hướng tăng giá, nó bắt đầu với một cây nhỏ, tiếp theo là một nến lớn hơn , sau đó là một cây nến thậm lớn hơn nữa. Chúng cho thấy xu hướng chuyển từ tăng sang giảm và ngược lại.

Tại sao cần quan tâm đến các mô hình nến Nhật Bản?

Các mẫu hình nến Nhật Bản trong lịch sử đã cung cấp cho các nhà giao dịch hình ảnh trực quan đáng tin cậy để sơ đồ hóa một tài sản cụ thể hoạt động. Ngoài ra, nó giúp các nhà giao dịch dự đoán các động thái tiếp theo và đặt bản thân vào dòng lợi nhuận để họ biết khi nào nên bán, mua hoặc nắm giữ.

‍Ngày nay, hiểu các mô hình trên giúp các nhà giao dịch đọc các biểu đồ phức tạp trên các nền tảng giao dịch tài sản như sàn giao dịch tiền điện tử. Do đó, cho phép nhà giao dịch kết hợp các biểu đồ trong các chiến lược giao dịch của mình.

Dù các mô hình này là công cụ rất hữu ích để xem xét lịch sử của tiền điện tử hay cổ phiếu, hoặc lập biểu đồ cho tiềm năng trong tương lai của nó. Nhưng điều quan trọng các nhà giao dịch phải xem xét các yếu tố khác khi sử dụng chúng. Chẳng hạn như phân tích cơ bản như nhóm phát triển, tài trợ và cộng đồng của đồng tiền;cảm xúc và xu hướng thị trường tổng thể; tin tức quan trọng và khung thời gian nhà giao dịch sử dụng. Đừng chỉ dựa vào một công cụ mà hãy chọn công cụ tốt nhất và đưa ra quyết định sáng suốt trước khi giao dịch.

Kết luận

Hình ảnh trực tuyến của các giao dịch được thể hiện bằng các mô hình nến. Nó giúp các nhà giao dịch dự đoán động thái tiếp theo của tiền điện hay cổ phiếu. Nếu có thắc mắc hoặc chia sẻ thêm anh em hãy để lại dưới phần bình luận và tham gia nhóm X100 Coin Group để được thảo luận, trao đổi cùng các admin và nhiều member khác nhé!

Đừng quên theo dõi thường xuyên trang tiendientu.com – Nơi cung cấp và cập nhật các thông tin chi tiết liên quan về tiền điện tử nhanh nhất.

Nguồn CoinMarketCap

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.